pare down

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Giảm dần hoặc cắt giảm từng chút một: "pare down" có nghĩa làm cho một thứ đó trở nên nhỏ hơn, ít hơn hoặc đơn giản hơn bằng cách loại bỏ dần các phần không cần thiết, thường một cách chủ ý từ từ.

dụ sử dụng
  • The company had to pare down its budget to survive the economic crisis.
    (Công ty đã phải cắt giảm dần ngân sách của mình để sống sót qua cuộc khủng hoảng kinh tế.)

  • She pared down her wardrobe to only the essentials.
    ( ấy đã giảm bớt tủ quần áo của mình xuống chỉ còn những thứ thiết yếu.)

  • We need to pare down the list of candidates to just three.
    (Chúng ta cần thu hẹp danh sách ứng viên xuống chỉ còn ba người.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pare something down to the bone": cắt giảm đến mức tối thiểu, không thể cắt thêm được nữa.
    The government pared down the welfare program to the bone.
    (Chính phủ đã cắt giảm chương trình phúc lợi đến mức tối thiểu.)

  • "to pare down gradually": cắt giảm một cách từ từ, qua từng bước.
    He pared down his expenses gradually over several months.
    (Anh ấy đã cắt giảm chi phí của mình một cách từ từ qua vài tháng.)

Biến thể từ gần giống
  • Pare (động từ): cắt bỏ, gọt bỏ (thường dùng cho vật thể).
    She pared the apple before eating it.
    ( ấy gọt vỏ táo trước khi ăn.)

  • Paring (danh từ): hành động cắt gọt hoặc phần bị cắt bỏ.
    The parings from the wood were used as fuel.
    (Những mảnh gỗ vụn từ việc gọt được dùng làm nhiên liệu.)

Từ đồng nghĩa
  • Cut back: cắt giảm (thường dùng cho chi phí hoặc sản lượng).
    We need to cut back on unnecessary spending.
    (Chúng ta cần cắt giảm chi tiêu không cần thiết.)

  • Reduce: giảm bớt (mang tính tổng quát hơn).
    The company reduced its workforce by 20%.
    (Công ty đã giảm 20% lực lượng lao động.)

  • Trim: cắt bỏ, tỉa bớt (thường dùng cho kích thước hoặc số lượng).
    He trimmed the list of guests to fifty.
    (Anh ấy đã tỉa bớt danh sách khách mời xuống còn năm mươi người.)

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pare away: cắt bỏ dần, loại bỏ dần. (Nhà điêu khắc đã gọt bỏ dần đá thừa để lộ ra bức tượng.)
Thành ngữ liên quan
  • Pare down to size: làm cho ai đó hoặc thứ đó trở nên nhỏ hơn, ít quan trọng hơn. (Lời chỉ trích đã làm giảm bớt cái tôi của anh ấy.)
pare down
She decided to pare down her collection of old magazines.